Nông nghiệp Sinh thái là gì?
"Muốn có mùa màng bền vững, trước hết phải có một hệ sinh thái khỏe mạnh."
Đó chính là tinh thần cốt lõi của Nông nghiệp sinh thái (Agroecology) – một cách tiếp cận đang được Liên Hợp Quốc, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), hàng trăm quốc gia và hàng chục triệu nông dân trên thế giới lựa chọn thực hành để giải quyết những thách thức ngày càng lớn của nông nghiệp hiện đại.
Ngày nay, nông nghiệp không chỉ đứng trước áp lực phải tạo ra nhiều lương thực hơn cho gần 10 tỷ người vào năm 2050, mà còn phải đối mặt với hàng loạt vấn đề như an ninh lương thực-thực phẩm, biến đổi khí hậu, suy thoái đất, khan hiếm nước, ô nhiễm môi trường, mất đa dạng sinh học, giá vật tư nông nghiệp tăng cao và nhu cầu ngày càng lớn về thực phẩm an toàn, lành mạnh.
Trong nhiều thập kỷ, việc tăng năng suất dựa vào phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hóa học tổng hợp và cơ giới hóa đã góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Tuy nhiên, mô hình này cũng để lại không ít hệ lụy. Đất ngày càng bạc màu, nguồn nước bị ô nhiễm, côn trùng có ích và các loài thụ phấn suy giảm, chi phí sản xuất tăng, trong khi người nông dân vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro về thị trường, sinh kế và dinh dưỡng.
Điều đó đặt ra một câu hỏi lớn:
Liệu chúng ta có thể sản xuất nhiều lương thực, thực phẩm hơn nhưng vẫn bảo vệ được thiên nhiên, đảm bảo thu nhập cho nông dân và mang đến thực phẩm an toàn và dinh dưỡng cho người tiêu dùng?
Nông nghiệp sinh thái ra đời để trả lời câu hỏi đó.
Nông nghiệp sinh thái là gì?
Theo định nghĩa của Tổ chức nông lương hợp quốc FAO, Nông nghiệp sinh thái (Agroecology) là cách tiếp cận áp dụng đồng thời các nguyên lý sinh thái và xã hội vào việc thiết kế, quản lý và chuyển đổi hệ thống nông nghiệp và thực phẩm, nhằm tối ưu hóa mối quan hệ giữa cây trồng, vật nuôi, con người và môi trường, hướng tới những hệ thống lương thực thực phẩm bền vững, công bằng và có khả năng chống chịu cao nhưng vẫn đảm bảo việc giữ gìn và phát huy văn hóa, bản sắc của địa phương.
Nói một cách dễ hiểu, nông nghiệp sinh thái không chỉ quan tâm đến việc trồng được bao nhiêu, mà còn quan tâm đến:
- Đất có ngày càng màu mỡ hơn hay không?
- Người nông dân có giảm được chi phí sản xuất không?
- Hệ sinh thái có được phục hồi hay đang tiếp tục suy thoái?
- Người tiêu dùng có được sử dụng thực phẩm an toàn, đa dạng và bổ dưỡng?
- Cộng đồng địa phương có được hưởng lợi từ quá trình sản xuất hay không?
- Làm nông nghiệp có tác động xấu đến biến đổi khí hậu không?
Nói cách khác, nông nghiệp sinh thái không chỉ sản xuất nông sản mà còn tạo ra đa giá trị về môi trường, kinh tế và xã hội, văn hóa.
Nông nghiệp sinh thái không chỉ là "trồng hữu cơ"
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Nhiều người cho rằng nông nghiệp sinh thái đồng nghĩa với nông nghiệp hữu cơ. Thực tế, hữu cơ chỉ là một trong nhiều phương thức thực hành của nông nghiệp sinh thái.
Nông nghiệp sinh thái giống như một "chiếc ô lớn", bao gồm nhiều phương pháp khác nhau miễn là chúng cùng hướng đến việc sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, tăng cường đa dạng sinh học và nâng cao sinh kế cho cộng đồng, bảo tồn và phát triển văn hóa, bản sắc.
Ở Việt Nam, rất nhiều mô hình quen thuộc đã mang tinh thần của nông nghiệp sinh thái từ lâu, chẳng hạn như:
- Mô hình VAC (Vườn – Ao – Chuồng);
- Nông lâm kết hợp;
- Hệ thống thâm canh lúa cải tiến (SRI), SRP;
- Quản lý bệnh, dịch hại tổng hợp (IPM/IPHM);
- Nông nghiệp hữu cơ; Hệ thống đảm bảo cùng tham gia (PGS);
- Canh tác bảo tồn đất và đa dạng sinh học;
- Phục hồi sức khỏe đất bằng phân hữu cơ, cây che phủ, than sinh học, tuần hoàn, nông nghiệp thuận tự nhiên,nông nghiệp tái sinh;
- Chuỗi thực phẩm địa phương và tiêu dùng có trách nhiệm.
- Nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch
Điểm khác biệt là các kỹ thuật của nông nghiệp sinh thái không coi các mô hình này là riêng lẻ, mà kết nối chúng thành một hệ thống hoàn chỉnh.Từ sản xuất nông nghiệp đến hệ thống lương thực thực phẩm
Một trong những điểm mới của nông nghiệp sinh thái là cách nhìn rộng hơn về nông nghiệp. Nếu trước đây, chúng ta thường chỉ quan tâm đến cây trồng và vật nuôi trên đồng ruộng thì nông nghiệp sinh thái mở rộng phạm vi tới toàn bộ hệ thống lương thực – thực phẩm ở các cấp độ, quy mô như địa phương, vùng hay cấp quốc gia, hoặc cấp khu vực.
Điều đó có nghĩa là mọi mắt xích đều được xem xét:
- Đất và nguồn nước;
- Giống cây trồng, vật nuôi;
- Người sản xuất;
- Chế biến;
- Phân phối;
- Thị trường;
- Người tiêu dùng;
- Chính sách;
- Văn hóa ẩm thực địa phương;
- Quản trị tài nguyên và môi trường
Mỗi quyết định ở một mắt xích đều có ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Đó là lý do vì sao nông nghiệp sinh thái không chỉ dành cho nông dân mà còn cần sự tham gia của nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã, chính quyền, tổ chức xã hội và chính người tiêu dùng. Nông nghiệp sinh thái là cầu nối của các tổ chức, cá nhân trong xã hội, không ai đứng ngoài cuộc trong hành trình phục hồi hệ sinh thái mang lại thực phẩm lành mạnh, môi trường sống trong lành, xã hội thịnh vượng, con người khỏe mạnh.
13 nguyên tắc là: Nền tảng của Nông nghiệp sinh thái
Để giúp các quốc gia áp dụng thống nhất, Hội đồng chuyên gia cấp cao về an ninh lương thực và dinh dưỡng (HLPE) đã đề xuất 13 nguyên tắc Nông nghiệp sinh thái, hiện được nhiều tổ chức quốc tế và mạng lưới như ALiSEA sử dụng làm nền tảng cho quá trình chuyển đổi.
Các nguyên tắc này không phải là những quy định cứng nhắc, mà là kim chỉ nam giúp thiết kế một hệ thống nông nghiệp-thực phẩm cân bằng hơn.
1. Sử dụng tài nguyên hiệu quả
Hai nguyên tắc đầu tiên hướng tới việc giảm sự phụ thuộc vào nguồn đầu vào bên ngoài bằng cách:
- Tái chế phụ phẩm nông nghiệp;
- Tuần hoàn chất dinh dưỡng;
- Tận dụng nguồn tài nguyên tại chỗ;
- Giảm thiểu sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
Điều này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn hạn chế ô nhiễm môi trường.
2. Xây dựng hệ sinh thái khỏe mạnh
Một hệ thống nông nghiệp chỉ thực sự bền vững khi đất khỏe, cây khỏe, vật nuôi khỏe và thiên nhiên được phục hồi.
Vì vậy, nông nghiệp sinh thái đặc biệt coi trọng:
- Sức khỏe đất; an ninh nguồn nước;
- Đa dạng sinh học;
- Phúc lợi vật nuôi;
- Tăng cường các mối quan hệ cộng sinh giữa cây trồng, vật nuôi và vi sinh vật;
- Đa dạng hóa sinh kế để người nông dân giảm phụ thuộc, giảm thiểu rủi ro khi trông cậy hoàn toàn vào một nguồn thu nhập duy nhất.
3. Xây dựng hệ thống lương thực thực phẩm minh bạch - trách nhiệm - bền vững
Điểm khác biệt lớn nhất của nông nghiệp sinh thái nằm ở khía cạnh công bằng xã hội.
Một nền nông nghiệp chỉ có thể phát triển lâu dài nếu người nông dân được hưởng lợi xứng đáng, người tiêu dùng được tiếp cận thực phẩm lành mạnh, an toàn và cộng đồng địa phương có tiếng nói trong quá trình phát triển.
Vì vậy, các nguyên tắc còn lại hướng tới:
- Đồng sáng tạo tri thức giữa nhà khoa học và nông dân;
- Bình đẳng giới và công bằng xã hội;
- Tôn trọng văn hóa địa phương bao gồm cả văn hóa ẩm thực;
- Tăng cường kết nối, truyền thông nâng cao hiểu biết nhằm rút ngắn khoảng cách giữa người sản xuất và người tiêu dùng;
- Quản lý có trách nhiệm đất đai và tài nguyên thiên nhiên;
- Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định.
Điểm quan trọng là 13 nguyên tắc này không hoạt động độc lập. Chúng bổ trợ lẫn nhau và chỉ phát huy hiệu quả khi được áp dụng đồng thời trong một hệ thống sản xuất và thực phẩm hoàn chỉnh.
Chuyển đổi nông nghiệp sinh thái là một hành trình - nhiều cấp độ
Chuyển đổi nông nghiệp sinh thái là một quá trình diễn ra từ quy mô nhỏ đến quy mô lớn, không chỉ thay đổi kỹ thuật canh tác mà còn hướng tới xây dựng một hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững. Theo cách tiếp cận của FAO, quá trình này có thể được hiểu qua 5 cấp độ:
- Đồng ruộng: Áp dụng các thực hành sinh thái ngay trên từng thửa ruộng như cải tạo sức khỏe đất, giảm đầu vào hóa học, tăng đa dạng sinh học và sử dụng tài nguyên hiệu quả.
- Nông hộ: Thiết kế hệ thống sản xuất tổng hợp, kết hợp trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản hoặc nông lâm kết hợp để tăng tính tuần hoàn, đa dạng sinh kế và khả năng chống chịu.
- Hợp tác xã và cộng đồng: Thúc đẩy liên kết giữa nông dân thông qua chia sẻ tri thức, hợp tác sản xuất, xây dựng thương hiệu, chứng nhận và kết nối thị trường nhằm nâng cao giá trị sản phẩm.
- Vùng sinh thái (cảnh quan): Phối hợp quản lý tài nguyên đất, nước, rừng và đa dạng sinh học ở quy mô vùng, gắn sản xuất với bảo tồn hệ sinh thái và thích ứng với biến đổi khí hậu.
- Hệ thống lương thực, thực phẩm: Hoàn thiện sự kết nối từ sản xuất, chế biến, phân phối đến tiêu dùng, cùng với sự tham gia của doanh nghiệp, nhà quản lý và người tiêu dùng để xây dựng một hệ thống thực phẩm xanh, công bằng và bền vững.
Những thay đổi ở cấp độ ban đầu sẽ giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận thông tin, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, tiêu dùng có trách nhiệm, tránh lãng phí và biết sử dụng thực phẩm hiệu quả, lành mạnh.
Qua thời gian, những thay đổi nhỏ này sẽ góp phần tạo nên sự chuyển đổi của cả cộng đồng và hệ thống lương thực thực phẩm.
Nông nghiệp sinh thái tại Việt Nam
Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp sinh thái.
Từ lâu, nhiều tri thức bản địa và mô hình truyền thống như VAC, canh tác trên đất dốc, nông lâm kết hợp, hệ thống ruộng bậc thang hay các phương thức quản lý cộng đồng đã phản ánh tinh thần hài hòa với tự nhiên.
Trong những năm gần đây, nhiều chủ trương của Đảng và Nhà nước về phát triển nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh; tăng trưởng xanh; chuyển đổi hệ thống lương thực – thực phẩm; giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu đã tạo nền tảng quan trọng để thúc đẩy cách tiếp cận này.
Trong bối cảnh đó, nông nghiệp sinh thái không thay thế các phương thức kỹ thuật đang tồn tại mà đóng vai trò như một khung tích hợp, giúp kết nối các mô hình, sáng kiến và chính sách bao gồm cả chuyển đổi số , thích ứng với biến đổi khí hậu theo một định hướng chung hướng tới chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.
PHANO đồng hành cùng quá trình chuyển đổi
Thông qua chuyên mục Nông nghiệp sinh thái, PHANO mong muốn trở thành cầu nối giữa khoa học, thực tiễn và chính sách; chia sẻ những kiến thức đáng tin cậy, các mô hình thực tiễn và câu chuyện truyền cảm hứng từ nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các chuyên gia trong và ngoài nước.
Trong thời gian tới, chuyên mục sẽ giới thiệu các nội dung chuyên sâu về:
- 13 nguyên tắc nông nghiệp sinh thái;
- Sức khỏe đất và đa dạng sinh học;
- Nông lâm kết hợp;
- Nông nghiệp tuần hoàn;
- Than sinh học (biochar);
- Quản lý dịch hại tổng hợp;
- Hệ thống đảm bảo cùng tham gia (PGS);
- Thực phẩm địa phương và dinh dưỡng;
- Thị trường, chuỗi giá trị và tiêu dùng có trách nhiệm;
- Chính sách, nghiên cứu và những mô hình tiêu biểu tại Việt Nam.
- …
Chúng tôi tin rằng, chuyển đổi nông nghiệp sinh thái không chỉ là thay đổi cách sản xuất, mà còn là thay đổi cách chúng ta nhìn nhận mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, giữa người sản xuất với người tiêu dùng, và giữa phát triển kinh tế với trách nhiệm gìn giữ tài nguyên cho các thế hệ tương lai.
Một nền nông nghiệp khỏe mạnh bắt đầu từ một hệ sinh thái khỏe mạnh. Và một hệ thống thực phẩm bền vững chỉ có thể được xây dựng khi mọi người cùng chung tay trên hành trình chuyển đổi đó.